| 601 |
Nguyễn Văn Điệp |
275 |
NA-91279-TS |
Xón xóm 1 - Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 602 |
phan Văn hưởng |
48 |
NA-80082-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 603 |
Đặng Văn Lợi |
48 |
NA-80083-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 604 |
phạm Văn Cương |
20 |
NA-70071-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3 |
A |
| 605 |
lê Văn Hà |
130 |
NA-90952-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.76 |
A |
| 606 |
Đặng Văn Sơn |
|
NA-70070-TS |
Xón Trường Tiến - Diễn Ngọc - Diễn châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.35 |
A |
| 607 |
Lê Văn dũng |
160 |
NA-90952-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 608 |
Nguyễn Văn Điệp |
275 |
NA-91279-TS |
Xón xóm 1 - Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 609 |
Lê Văn Lợi |
48 |
NA-2345-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 610 |
Trần Đình Lương |
80 |
NA-2745-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 611 |
Cao Đức Quý |
80 |
NA-2539-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 612 |
Hoàng Văn Tiến |
60 |
NA-4203-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 613 |
Vũ Văn Đức |
48 |
NA-2679-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 614 |
Vũ Sỹ Đại |
140 |
NA-90934-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 615 |
Cao Đức Hải |
|
NA-3715-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 616 |
Nguyễn Hồng Sơn |
|
NA-3650-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 617 |
Nguyễn Văn Hồng |
|
NA-80133-TS |
Xón - - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 618 |
Nguyễn Ngọc Dương |
48 |
NA-80169-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 619 |
Đặng Văn An |
80 |
NA-80167-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |