| 301 |
Phan Văn Lâm |
NA-2443-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 302 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
NA-2508-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 303 |
Nguyễn Văn Đông |
NA-80090-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 304 |
Nguyễn Văn Trung |
NA-2566-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 305 |
Vũ Văn quỳnh |
NA-80086-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 306 |
phan Văn Luân |
NA-80154-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 307 |
Vũ Văn Hợi |
NA-2661-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 308 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2682-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 309 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-80111-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.44 |
A |
| 310 |
Hồ Văn Hảo |
NA-90946-TS |
Xón Trung Thành - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.53 |
A |
| 311 |
Nguyễn Văn Xăm |
NA-0294-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 312 |
Trần Văn Nguyên |
NA-1917-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 313 |
Trần Văn Lộc |
NA-2009-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 314 |
Thái Bá Hưng |
NA-2090-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 315 |
Nguyễn Văn Hùng |
NA-2149-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.6 |
A |
| 316 |
Phạm Văn Thắng |
NA-2170-TS |
Xón Ngọc Minh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.4 |
A |
| 317 |
Đậu Văn Bình |
NA-2180-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 318 |
Trần Danh Luyện |
NA-2236-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.7 |
A |
| 319 |
Đậu Trọng Trụ |
NA-2336-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 320 |
Trần Văn Bình |
NA-2415-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.2 |
A |
| 321 |
Phan Văn Tần |
NA-2442-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 322 |
Nguyễn Văn Tám |
NA-2496-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4 |
A |
| 323 |
Cao Đức Quý |
NA-80155-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 324 |
Nguyễn Đức Hùng |
NA-2540-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 325 |
Nguyễn Văn Tâm |
NA-2547-TS |
Xón Ngọc Văn - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 326 |
Phan Văn thắng |
NA-2630-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 327 |
Hoàng Đình Hiếu |
NA-2633-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 328 |
Trần Đình Lương |
NA-80150-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 329 |
Nguyễn Trung Dũng |
NA-2753-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 330 |
Vũ Văn Thủy |
NA-2754-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 331 |
Chẩm kiên Cường |
NA-2777-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.08 |
A |
| 332 |
Vũ Văn Hồng |
NA-2805-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.1 |
A |
| 333 |
Nguyễn Văn Bốn |
NA-2806-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.5 |
A |
| 334 |
Trần Văn Dũng |
NA-2824-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.55 |
A |
| 335 |
Nguyễn Văn Dũng |
NA-2855-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.9 |
A |
| 336 |
Trần Văn Đức |
NA-2905-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.3 |
A |
| 337 |
Hồ Văn Dũng |
NA-90947-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.4 |
A |
| 338 |
Trần Văn Tạo |
NA-80157-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.45 |
A |
| 339 |
Nguyễn Sỹ Đại |
NA-2958-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.35 |
A |
| 340 |
Lê Văn Lợi |
NA-80124-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 341 |
Hoàng Văn Sáng |
NA-2973-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.8 |
A |
| 342 |
Trần Văn Tuất |
NA-80102-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
5 |
A |
| 343 |
Nguyễn Văn Hà |
NA-3088-TS |
Xón Ngọc Minh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
3.1 |
A |
| 344 |
Trần Văn Hải |
NA-3145-TS |
Xón Ngọc Minh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 345 |
Nguyễn Quang Trung |
NA-80079-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 346 |
Lê Văn Tuân |
NA-3622-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.5 |
A |
| 347 |
Nguyễn Văn Vĩnh |
NA-3707-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.95 |
A |
| 348 |
Đậu Xuân Thậm |
NA-3708-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.9 |
A |
| 349 |
Đậu Trọng trụ |
NA-80146-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
5.2 |
A |
| 350 |
Đặng Văn Hải |
NA-3740-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
4.72 |
A |