| 751 |
Nguyễn Văn Hải |
125 |
NA-94575-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.55 |
A |
| 752 |
Phan Văn Lâm |
264.70588235294 |
NA-94577-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 753 |
Trương Công Tỵ |
106.61764705882 |
NA-94581-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 754 |
Trần Văn Kiên |
250 |
NA-94582-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 755 |
Hoàng Văn Quyết |
279.41176470588 |
NA-94583-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 756 |
Lê Văn Hướng |
77.205882352941 |
NA-94588-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 757 |
Phan Văn Tài |
279.41176470588 |
NA-94589-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.34 |
A |
| 758 |
Nguyễn Văn Tình |
183.82352941176 |
NA-94591-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 759 |
Nguyễn Văn Lưu |
279.41176470588 |
NA-94597-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.68 |
A |
| 760 |
Hồ Văn Đoàn |
176.47058823529 |
NA-94608-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 761 |
Phạm Văn Thức |
235.29411764706 |
NA-94613-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 762 |
Lê Văn Mạnh |
205.88235294118 |
NA-94616-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 763 |
Lê Văn Tư |
257.35294117647 |
NA-94630-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.35 |
A |
| 764 |
Bùi Thái Trung |
132.35294117647 |
NA-94637-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 765 |
Trần Văn Luyến |
294.11764705882 |
NA-94651-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 766 |
Nguyễn Văn Tiệp |
367.64705882353 |
NA-94657-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.38 |
A |
| 767 |
Bùi Văn Cường |
121.32352941176 |
NA-94727-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.18 |
A |
| 768 |
Hồ Phúc Tài |
132.35294117647 |
NA-94729-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 769 |
Lê Tiến Đại |
73.529411764706 |
NA-94730-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 770 |
Hồ Văn Thức |
239.70588235294 |
NA-95311-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 771 |
Nguyễn Văn Điệp |
386.02941176471 |
NA-95444-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 772 |
Nguyễn Văn Cường |
134.55882352941 |
NA-95456-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 773 |
Nguyễn Văn Toàn |
169.11764705882 |
NA-95480-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 774 |
Bùi Thái Đồng |
308.82352941176 |
NA-95666-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 775 |
Hoàng Đức Long |
330.88235294118 |
NA-95986-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.6 |
A |
| 776 |
Hồ Xuân Mạnh |
604.41176470588 |
NA-96468-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.02 |
A |
| 777 |
Phan Văn Tươi |
588.23529411765 |
NA-98888-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.56 |
A |
| 778 |
Nguyễn Văn Sỹ |
604.41176470588 |
NA-98898-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.03 |
A |
| 779 |
Hồ Xuân Cường |
604.41176470588 |
NA-99199-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.9 |
A |
| 780 |
Phan Văn Mạnh |
604.41176470588 |
NA-99299-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.7 |
A |
| 781 |
Hồ Viết Kỳ |
604.41176470588 |
NA-99368-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.9 |
A |
| 782 |
Nguyễn Văn Phương |
605 |
NA-99399-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.505 |
A |
| 783 |
Hồ Xuân Thành |
604.41176470588 |
NA-99599-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.9 |
A |
| 784 |
Hoàng Văn Thảo |
604.41176470588 |
NA-99799-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.63 |
A |
| 785 |
Nguyễn Văn Diện |
308.82352941176 |
NA-99866-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.75 |
A |
| 786 |
Hoàng Văn Ngoan |
604.41176470588 |
NA-99869-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.53 |
A |
| 787 |
Hoàng Văn Việt |
604.41176470588 |
NA-99939-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.7 |
A |