| 701 |
Nguyễn Văn Tài |
235.29411764706 |
NA-93620-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.65 |
A |
| 702 |
Phan Văn Việt |
382.35294117647 |
NA-93649-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.75 |
A |
| 703 |
Hồ Phúc Tình |
250 |
NA-93664-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 704 |
Hoàng Văn Chinh |
294.11764705882 |
NA-93679-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.35 |
A |
| 705 |
Hồ Văn Tình |
301.47058823529 |
NA-93688-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.5 |
A |
| 706 |
Trương Công Linh |
356.61764705882 |
NA-93694-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.6 |
A |
| 707 |
Nguyễn Văn Hùng |
308.82352941176 |
NA-93699-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.7 |
A |
| 708 |
Nguyễn Sỹ Tuyên |
176.47058823529 |
NA-93712-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 709 |
Lê Văn Lâm |
220.58823529412 |
NA-93714-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 710 |
Hồ Văn Thường |
80.882352941176 |
NA-93721-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.28 |
A |
| 711 |
Bùi Văn Nguyên |
308.82352941176 |
NA-93999-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 712 |
Lê Văn Sỹ |
235.29411764706 |
NA-94001-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 713 |
Lê Văn Mua |
319.85294117647 |
NA-94002-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.25 |
A |
| 714 |
Nguyễn Văn Hùng |
205.88235294118 |
NA-94006-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 715 |
Hồ Văn Sơn |
294.11764705882 |
NA-94008-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.3 |
A |
| 716 |
Bùi Văn Cần |
580.88235294118 |
NA-94010-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.5 |
A |
| 717 |
Trần Văn Dũng |
294.11764705882 |
NA-94011-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.3 |
A |
| 718 |
Bùi Văn Hà |
169.11764705882 |
NA-94012-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 719 |
Bùi Thái Tuấn |
66.176470588235 |
NA-94019-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 720 |
Phan Văn Quảng |
165.44117647059 |
NA-94021-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 721 |
Hồ Văn Hoàn |
264.70588235294 |
NA-94026-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 722 |
Nguyễn Ngọc Quyên |
84.558823529412 |
NA-94030-TS |
Xón Thân ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 723 |
Lê Văn Bình |
235.29411764706 |
NA-94031-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 724 |
Lê Văn Phương |
279.41176470588 |
NA-94036-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 725 |
Nguyễn Văn Sỹ |
80.882352941176 |
NA-94044-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.11 |
A |
| 726 |
Nguyễn Văn Tý |
279.41176470588 |
NA-94048-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 727 |
Hồ Văn Khánh |
136.02941176471 |
NA-94058-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 728 |
Lê Tiến Hồng |
209.55882352941 |
NA-94064-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 729 |
Hồ Ngọc Phú |
220.58823529412 |
NA-94067-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.76 |
A |
| 730 |
Nguyễn Văn Bình |
205.88235294118 |
NA-94070-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 731 |
Lê Văn Giáp |
209.55882352941 |
NA-94090-TS |
Xón Thân ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 732 |
Nguyễn Văn Tiến |
80.882352941176 |
NA-94101-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 733 |
Lê Văn Đức |
588.23529411765 |
NA-94116-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.08 |
A |
| 734 |
Lê Văn Thanh |
106.61764705882 |
NA-94124-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 735 |
Nguyễn Quốc Vương |
99.264705882353 |
NA-94145-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 736 |
Hoàng Đức Dũng |
117.64705882353 |
NA-94207-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 737 |
Bùi Văn Cam |
113.97058823529 |
NA-94209-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 738 |
Nguyễn Văn Minh |
363.97058823529 |
NA-94236-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 739 |
Phan Văn Hiệp |
235.29411764706 |
NA-94351-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 740 |
Hồ Ngọc Như |
529.41176470588 |
NA-94418-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.7 |
A |
| 741 |
Lê Văn Tiến |
279.41176470588 |
NA-94419-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 742 |
Lê Văn Sơn |
279.41176470588 |
NA-94551-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.65 |
A |
| 743 |
Hoàng Văn Minh |
220.58823529412 |
NA-94552-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 744 |
Hồ Văn Tưởng |
84.558823529412 |
NA-94559-TS |
Xón Thân Ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 745 |
Nguyễn Văn Lệnh |
264.70588235294 |
NA-94562-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 746 |
Nguyễn Văn Thịnh |
264.70588235294 |
NA-94563-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 747 |
Phan Văn Thảo |
264.70588235294 |
NA-94565-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 748 |
Phan Văn Thắng |
220.58823529412 |
NA-94567-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 749 |
Nguyễn Văn Hùng |
205.88235294118 |
NA-94569-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 750 |
Lê Văn Chung |
205.88235294118 |
NA-94572-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.6 |
A |