| 51 |
Lê Văn Ý |
367.64705882353 |
NA-90283-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.68 |
A |
| 52 |
Lê Văn Đức |
352.94117647059 |
NA-90288-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.67 |
A |
| 53 |
Lê Bá Bi |
352.94117647059 |
NA-90289-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.6 |
A |
| 54 |
Nguyễn Phúc Giám |
308.82352941176 |
NA-90304-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.22 |
A |
| 55 |
Lê Hội Hưng |
220.58823529412 |
NA-90316-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.25 |
A |
| 56 |
Lê Bá Vượt |
330.88235294118 |
NA-90324-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.63 |
A |
| 57 |
Hoàng Văn Sỹ |
419.11764705882 |
NA-90357-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.38 |
A |
| 58 |
Hoàng Văn Lượng |
411.76470588235 |
NA-90367-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.7 |
A |
| 59 |
Lê Bá Thật |
419.11764705882 |
NA-90373-TS |
Xón Đồng Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.55 |
A |
| 60 |
Đậu Đình Khánh |
352.94117647059 |
NA-90374-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.6 |
A |
| 61 |
Nguyễn Phúc Pha |
316.17647058824 |
NA-90386-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.15 |
A |
| 62 |
Đậu Đình Thương |
433.82352941176 |
NA-90395-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.6 |
A |
| 63 |
Dương Minh Thuyên |
198.52941176471 |
NA-90429-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 64 |
Lê Đức Sinh |
121.32352941176 |
NA-90441-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 65 |
Lê Bá Ước |
483.08823529412 |
NA-90458-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.5 |
A |
| 66 |
Lê Bá Thăng |
522.05882352941 |
NA-90467-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.6 |
A |
| 67 |
Lê Bá Thuần |
279.41176470588 |
NA-90515-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.42 |
A |
| 68 |
Đậu Đình Huỳnh |
308.82352941176 |
NA-90599-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.67 |
A |
| 69 |
Trần Đình Dương |
470.58823529412 |
NA-90604-TS |
Xón Xóm Tân Thành - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.03 |
A |
| 70 |
Nguyễn Viết Chính |
411.76470588235 |
NA-90622-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.8 |
A |
| 71 |
Đậu Đình Huyền |
169.11764705882 |
NA-90642-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.88 |
A |
| 72 |
Bạch Trọng Vinh |
724.26470588235 |
NA-90789-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.3 |
A |
| 73 |
Nguyễn Xuân Hùng |
604.41176470588 |
NA-90838-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.5 |
A |
| 74 |
Hồ Sỹ Đại |
604.41176470588 |
NA-90868-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.03 |
A |
| 75 |
Lê Hội Biển |
77.205882352941 |
NA-90905-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 76 |
Đậu Đình Thượng |
264.70588235294 |
NA-90906-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 77 |
Nguyễn Hữu Quỳnh |
279.41176470588 |
NA-90932-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 78 |
Trần Văn Quý |
184.55882352941 |
NA-90933-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 79 |
Đậu Đình Bình |
132.35294117647 |
NA-90935-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.85 |
A |
| 80 |
Dương Phúc Kiều |
279.41176470588 |
NA-90943-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.03 |
A |
| 81 |
Lê Công Độ |
121.32352941176 |
NA-90954-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.5 |
A |
| 82 |
Trần Đình Hà |
93.382352941176 |
NA-90955-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 83 |
Nguyễn Phúc Quang |
91.911764705882 |
NA-90958-TS |
Xón Đồng Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.85 |
A |
| 84 |
Lê Bá Hùng |
264.70588235294 |
NA-90962-TS |
Xón Xóm Rồng - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 85 |
Trần Đình Thượng |
224.26470588235 |
NA-90965-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 86 |
Phan Văn Hải |
566.17647058824 |
NA-90966-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.98 |
A |
| 87 |
Nguyễn Quốc Quyền |
591.91176470588 |
NA-90968-TS |
Xón Tân Thành - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.23 |
A |
| 88 |
Trần Đình Thọ |
279.41176470588 |
NA-90994-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.58 |
A |
| 89 |
Lê Bá Ba |
382.35294117647 |
NA-90999-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.64 |
A |
| 90 |
Phan Văn Hải |
397.05882352941 |
NA-91277-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.35 |
A |
| 91 |
Nguyễn Văn Hải |
367.64705882353 |
NA-91278-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.7 |
A |
| 92 |
Phan Văn Hải |
397.05882352941 |
NA-91280-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.2 |
A |
| 93 |
Lê Bá Oánh |
242.64705882353 |
NA-91283-TS |
Xón Tân Hải - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 94 |
Phạm Viết Vương |
121.32352941176 |
NA-91285-TS |
Xón - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 95 |
Lê Hồng Hoàng |
604.41176470588 |
NA-91313-TS |
Xón Quyết Tâm - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.2 |
A |
| 96 |
Lê Bá Sơn |
905.88235294118 |
NA-91512-TS |
Xón Quyết Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.1 |
A |
| 97 |
Lê Bá Võ |
669.11764705882 |
NA-91518-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.1 |
A |
| 98 |
Lê Bá Dướng |
382.35294117647 |
NA-91571-TS |
Xón Hợp Tiến - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
7.27 |
A |
| 99 |
Phạm Viết Công |
308.82352941176 |
NA-91590-TS |
Xón Đồng Lực - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.1 |
A |
| 100 |
Lê Bá Đào |
536.76470588235 |
NA-91616-TS |
Xón Tam Hợp - Xã Quỳnh Lập - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.6 |
A |