| 301 |
Nguyễn Nam Hải |
60 |
NA-0279-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
5.19 |
A |
| 302 |
Nguyễn Văn Hồng |
60 |
NA-1911-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 303 |
Nguyễn Văn Hồng |
60 |
NA-80133-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 304 |
Nguyễn Văn Hùng |
60 |
NA-2014-TS |
Xón Quyết Thành - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.72 |
A |
| 305 |
Thái Bá Ninh |
60 |
NA-2275-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.98 |
A |
| 306 |
Nguyễn Văn Vinh |
60 |
NA-2477-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 307 |
Vũ Văn hướng |
60 |
NA-80130-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 308 |
Lê Văn Yên |
60 |
NA-2913-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.44 |
A |
| 309 |
Nguyễn Công Minh |
60 |
NA-2928-TS |
Xón Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 310 |
Nguyễn Văn Bảy |
60 |
NA-2932-TS |
Xón Quyết thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 311 |
Trần Long Tuyền |
60 |
NA-3033-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 312 |
Hoàng Văn Hữu |
60 |
NA-80132-TS |
Xón Quyết thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 313 |
Trần Văn Hà |
60 |
NA-80126-TS |
Xón Bắc Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 314 |
Trần Văn Cường |
60 |
NA-3121-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 315 |
Đặng Văn Nam |
60 |
NA-3123-TS |
Xón Quyết thành - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.77 |
A |
| 316 |
Nguyễn Văn Vận |
60 |
NA-3132-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 317 |
Nguyễn Văn huệ |
60 |
NA-80097-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 318 |
Phạm VĂn Hưng |
60 |
NA-3135-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.55 |
A |
| 319 |
Vũ Văn Thủy |
60 |
NA-3141-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 320 |
Nguyễn Văn Thành |
60 |
NA-3142-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 321 |
Hoàng Văn Tình |
60 |
NA-3144-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 322 |
Vũ Văn Sáng |
60 |
NA-3540-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 323 |
Vũ duy Hoàng |
60 |
NA-80120-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 324 |
Phạm Văn Tiến |
60 |
NA-80107-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 325 |
Đậu Văn Long |
60 |
NA-3609-TS |
Xón Quyeết thành - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 326 |
Trần Văn Thủy |
60 |
NA-3610-TS |
Xón Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 327 |
Trần Văn Dương |
60 |
NA-3624-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 328 |
Nguyễn Văn Dân |
60 |
NA-3625-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 329 |
Hồ Văn Thanh |
60 |
NA-3645-TS |
Xón Hải Nam - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.95 |
A |
| 330 |
Trần Văn Sáu |
60 |
NA-3649-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 331 |
Nguyễn Văn Thủy |
60 |
NA-80163-TS |
Xón Hải Nam - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 332 |
Lê Hồng Phi |
60 |
NA-3705-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 333 |
Lê Văn Hải |
60 |
NA-3729-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.88 |
A |
| 334 |
Trần Văn Mơ |
60 |
NA-80104-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 335 |
Nguyễn Văn Nhân |
60 |
NA-4206-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 336 |
Ngô Trí nồm |
60 |
NA-80099-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 337 |
Lê Văn Nam |
60 |
NA-4536-TS |
Xón Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 338 |
Đặng Văn Ân |
60 |
NA-4791-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.63 |
A |
| 339 |
Lê Văn Đồng |
60 |
NA-4793-TS |
Xón Hải Nam - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 340 |
Thái Bá Hải |
160 |
NA-90176-TS |
Xón Quyết thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 341 |
Đặng Văn Hải |
260 |
NA-90231-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 342 |
Hoàng Trung Quân |
180 |
NA-90237-TS |
Xón chiến Thắng - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 343 |
Trần Văn Sang |
160 |
NA-90275-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 344 |
hoàng Trung quân |
270 |
NA-80151-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.05 |
A |
| 345 |
Nguyễn Văn Phú |
200 |
NA-90346-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 346 |
Nguyễn Châu Hưng |
230 |
NA-90391-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.85 |
A |
| 347 |
Đậu Trần Hùng |
340 |
NA-90419-TS |
Xón Quyết thành - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 348 |
Nguyễn Đức Hạnh |
160 |
NA-90477-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.68 |
A |
| 349 |
Cao Chí Hiếu |
130 |
NA-90592-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.72 |
A |
| 350 |
Nguyễn Hữu Khon |
165 |
NA-90594-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.73 |
A |