| 351 |
Trần Văn Hưng |
130 |
NA-90653-TS |
Xón Nam Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.65 |
A |
| 352 |
Đặng xuân Diệu |
400 |
NA-90677-TS |
Xón Hải nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 353 |
Trần Văn long |
340 |
NA-90685-TS |
Xón Quyết thành - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 354 |
Nguyễn Văn Hùng |
420 |
NA-90687-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 355 |
Trần Văn Tạo |
168 |
NA-90692-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 356 |
Nguyễn Văn toàn |
340 |
NA-90693-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 357 |
Chu Văn Chung |
485 |
NA-90695-TS |
Xón Quyết thành - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.78 |
A |
| 358 |
Đặng Xuân Diên |
340 |
NA-90696-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.72 |
A |
| 359 |
Phạm Văn Thủy |
350 |
NA-90709-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.72 |
A |
| 360 |
Phạm Văn Tuấn |
330 |
NA-90712-TS |
Xón Bắc chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 361 |
Hồ Văn Yên |
450 |
NA-90720-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.68 |
A |
| 362 |
Hồ Văn Việt |
340 |
NA-90729-TS |
Xón Bắc chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 363 |
Nguyễn Văn Ánh |
320 |
NA-90731-TS |
Xón chiến thắng - diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 364 |
Đặng Văn Duyệt |
400 |
NA-90741-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 365 |
Nguyễn Văn Linh |
420 |
NA-90766-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.67 |
A |
| 366 |
Nguyễn Văn Hùng |
320 |
NA-90770-TS |
Xón Nam Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 367 |
Vũ Đình Năm |
275 |
NA-90780-TS |
Xón Hải Nam - diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.68 |
A |
| 368 |
Thái Bá Thực |
340 |
NA-90783-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.65 |
A |
| 369 |
Cao Văn Dũng |
450 |
NA-90823-TS |
Xón Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 370 |
Vũ Văn Thanh |
420 |
NA-90824-TS |
Xón Hải Đông - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.68 |
A |
| 371 |
Hồ Văn Sự |
400 |
NA-90837-TS |
Xón Hải Nam - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.82 |
A |
| 372 |
Vũ Văn Sinh |
360 |
NA-90847-TS |
Xón Quyết Thành - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 373 |
Nguyễn Văn Sang |
140 |
NA-91041-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 374 |
Đào Văn Minh |
140 |
NA-91591-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 375 |
Đậu Trần Trung |
300 |
NA-91986-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.57 |
A |
| 376 |
Trần Văn Tâm |
180 |
NA-92025-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 377 |
Đặng Văn Thắng |
145 |
NA-92046-TS |
Xón Chiến thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 378 |
Nguyễn Ninh |
410 |
NA-92986-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 379 |
Nguyễn Văn Phương |
250 |
NA-93311-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 380 |
Hoàng Văn Thuỷ |
380 |
NA-94617-TS |
Xón Quyết Thắng - Diễn bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.25 |
A |
| 381 |
Trần Đức Hồng |
400 |
NA-95526-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 382 |
Trần Văn thắng |
500 |
NA-96626-TS |
Xón Chiến thắng - diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.84 |
A |
| 383 |
Nguyễn Văn Độ |
400 |
NA-98186-TS |
Xón Hải Đông - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.74 |
A |
| 384 |
Cao Văn Cường |
250 |
NA-90681-TS |
Xón Hải Nam - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 385 |
Phạm Văn Luân |
80 |
NA-2305-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.73 |
A |
| 386 |
Nguyễn Văn Xuân |
230 |
NA-90938-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 387 |
Hồ Công Thượng |
48 |
NA-2001-TS |
Xón Xóm 1 - Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 388 |
Trần Huy Tâm |
48 |
NA-2750-TS |
Xón Xóm 1 - Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 389 |
Trần Văn Hữu |
48 |
NA-2879-TS |
Xón Xóm 1 - Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 390 |
Đặng Thọ Quản |
380 |
NA-80122-TS |
Xón Xóm 1 - Diễn Thành - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.47 |
A |
| 391 |
Nguyễn Hậu Sự |
48 |
NA-2811-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 392 |
Phạm Văn Sơn |
72 |
NA-4560-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.52 |
A |
| 393 |
Lê Sỹ Vinh |
405 |
NA-94258-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.86 |
A |
| 394 |
Trần Đức Đình |
400 |
NA-90912-TS |
Xón Bắc Chiến Thắng - Diễn Bích - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 395 |
Trần Văn Tá |
48 |
NA-80091-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 396 |
Trần Văn Thanh |
80 |
NA-0042-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 397 |
Nguyễn Văn Bốn |
72 |
NA-0065-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 398 |
Nguyễn Văn Kế |
48 |
NA-2066-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 399 |
Nguyễn Văn Dũng |
48 |
NA-2210-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 400 |
Chẩm Văn Minh |
48 |
NA-2229-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |