| 401 |
Phan Văn Luận |
48 |
NA-2273-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 402 |
Nguyễn Mạnh Cường |
48 |
NA-2288-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.5 |
A |
| 403 |
Trần Văn Hùng |
48 |
NA-2304-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 404 |
Hoàng Ngọc Thân |
48 |
NA-2307-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 405 |
Thái Bá Bờ |
20 |
NA-2317-TS |
Xón Ngọc minh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.5 |
A |
| 406 |
Đặng Văn chinh |
48 |
NA-80112-TS |
Xón - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.96 |
A |
| 407 |
Nguyễn Văn Hưng |
72 |
NA-2368-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 408 |
Phan Văn Lâm |
48 |
NA-2443-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 409 |
Nguyễn Văn Nghĩa |
48 |
NA-2508-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 410 |
Nguyễn Văn Đông |
48 |
NA-80090-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 411 |
Nguyễn Văn Trung |
48 |
NA-2566-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 412 |
Vũ Văn quỳnh |
72 |
NA-80086-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 413 |
phan Văn Luân |
48 |
NA-80154-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 414 |
Vũ Văn Hợi |
48 |
NA-2661-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 415 |
Nguyễn Văn Hùng |
48 |
NA-2682-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 416 |
Nguyễn Văn Dũng |
60 |
NA-80111-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.44 |
A |
| 417 |
Hồ Văn Hảo |
275 |
NA-90946-TS |
Xón Trung Thành - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.53 |
A |
| 418 |
Nguyễn Văn Xăm |
80 |
NA-0294-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 419 |
Trần Văn Nguyên |
80 |
NA-1917-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 420 |
Trần Văn Lộc |
48 |
NA-2009-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 421 |
Thái Bá Hưng |
48 |
NA-2090-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.6 |
A |
| 422 |
Nguyễn Văn Hùng |
48 |
NA-2149-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.6 |
A |
| 423 |
Phạm Văn Thắng |
48 |
NA-2170-TS |
Xón Ngọc Minh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.4 |
A |
| 424 |
Đậu Văn Bình |
80 |
NA-2180-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 425 |
Trần Danh Luyện |
48 |
NA-2236-TS |
Xón Nam Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.7 |
A |
| 426 |
Đậu Trọng Trụ |
80 |
NA-2336-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 427 |
Trần Văn Bình |
48 |
NA-2415-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 428 |
Phan Văn Tần |
48 |
NA-2442-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 429 |
Nguyễn Văn Tám |
48 |
NA-2496-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 430 |
Cao Đức Quý |
80 |
NA-80155-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 431 |
Nguyễn Đức Hùng |
48 |
NA-2540-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 432 |
Nguyễn Văn Tâm |
48 |
NA-2547-TS |
Xón Ngọc Văn - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 433 |
Phan Văn thắng |
48 |
NA-2630-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 434 |
Hoàng Đình Hiếu |
48 |
NA-2633-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 435 |
Trần Đình Lương |
80 |
NA-80150-TS |
Xón Yên quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 436 |
Nguyễn Trung Dũng |
48 |
NA-2753-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 437 |
Vũ Văn Thủy |
48 |
NA-2754-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 438 |
Chẩm kiên Cường |
48 |
NA-2777-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.08 |
A |
| 439 |
Vũ Văn Hồng |
48 |
NA-2805-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 440 |
Nguyễn Văn Bốn |
72 |
NA-2806-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.5 |
A |
| 441 |
Trần Văn Dũng |
48 |
NA-2824-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.55 |
A |
| 442 |
Nguyễn Văn Dũng |
48 |
NA-2855-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 443 |
Trần Văn Đức |
72 |
NA-2905-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 444 |
Hồ Văn Dũng |
136 |
NA-90947-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 445 |
Trần Văn Tạo |
80 |
NA-80157-TS |
Xón Yên Quang - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.45 |
A |
| 446 |
Nguyễn Sỹ Đại |
48 |
NA-2958-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
4.35 |
A |
| 447 |
Lê Văn Lợi |
48 |
NA-80124-TS |
Xón Tây Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 448 |
Hoàng Văn Sáng |
48 |
NA-2973-TS |
Xón Đông Lộc - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 449 |
Trần Văn Tuất |
72 |
NA-80102-TS |
Xón Yên Thịnh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 450 |
Nguyễn Văn Hà |
24 |
NA-3088-TS |
Xón Ngọc Minh - Diễn Ngọc - Diễn Châu - Nghệ An |
tàu cá
|
3.1 |
A |