| 551 |
Hoàng Văn Việt |
80.882352941176 |
NA-90104-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 552 |
Nguyễn Văn Trung |
294.11764705882 |
NA-90110-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 553 |
Nguyễn Văn Thảo |
257.35294117647 |
NA-90111-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 554 |
Hoàng Văn Khuyến |
308.82352941176 |
NA-90112-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.93 |
A |
| 555 |
Lê Tiến Hà |
176.47058823529 |
NA-90142-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 556 |
Phan Văn Khánh |
169.11764705882 |
NA-90143-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 557 |
Hoàng Văn Luận |
279.41176470588 |
NA-90144-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 558 |
Nguyễn Văn Hào |
220.58823529412 |
NA-90145-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 559 |
Nguyễn Văn Quế |
102.94117647059 |
NA-90148-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.98 |
A |
| 560 |
Hồ Văn Quảng |
308.82352941176 |
NA-90180-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.95 |
A |
| 561 |
Nguyễn Văn Thịnh |
175 |
NA-90181-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.3 |
A |
| 562 |
Trần Văn Mai |
181.61764705882 |
NA-90193-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 563 |
Phan Văn Duyên |
294.11764705882 |
NA-90194-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 564 |
Hoàng Văn Tuyến |
297.79411764706 |
NA-90195-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.95 |
A |
| 565 |
Nguyễn Văn Lượng |
294.11764705882 |
NA-90211-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 566 |
Nguyễn Văn Chiến |
132.35294117647 |
NA-90222-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 567 |
Nguyễn Văn Thao |
279.41176470588 |
NA-90225-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 568 |
Bùi Văn Khoa |
294.11764705882 |
NA-90232-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 569 |
Nguyễn Minh Châu |
279.41176470588 |
NA-90244-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.95 |
A |
| 570 |
Hồ Phúc Chung |
178.67647058824 |
NA-90245-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 571 |
Phạm Xuân Sơn |
264.70588235294 |
NA-90260-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 572 |
Trần Đăng Hưng |
113.97058823529 |
NA-90261-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 573 |
Trần Văn Dương |
80.882352941176 |
NA-90264-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 574 |
Hoàng Văn Trung |
308.82352941176 |
NA-90265-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 575 |
Hồ Xuân Bình |
264.70588235294 |
NA-90266-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 576 |
Bùi Văn Thủy |
279.41176470588 |
NA-90300-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.45 |
A |
| 577 |
Phan Văn Dương |
235.29411764706 |
NA-90302-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 578 |
Nguyễn Văn Lâm |
279.41176470588 |
NA-90306-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 579 |
Lê Tiến Thạch |
176.47058823529 |
NA-90310-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.66 |
A |
| 580 |
Lê Văn Đáng |
294.11764705882 |
NA-90319-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 581 |
Trần Đăng Hoàn |
176.47058823529 |
NA-90329-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.15 |
A |
| 582 |
Hoàng Văn Cường |
363.97058823529 |
NA-90333-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.38 |
A |
| 583 |
Lê Văn Bảy |
294.11764705882 |
NA-90334-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 584 |
Nguyễn Văn Thành |
326.47058823529 |
NA-90341-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.05 |
A |
| 585 |
Vũ Văn Hùng |
279.41176470588 |
NA-90344-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.25 |
A |
| 586 |
Phạm Văn Tuấn |
308.82352941176 |
NA-90345-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.05 |
A |
| 587 |
Hồ Văn Diện |
264.70588235294 |
NA-90370-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 588 |
Bùi Trung Thành |
404.41176470588 |
NA-90390-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.2 |
A |
| 589 |
Phan Văn Đức |
279.41176470588 |
NA-90392-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 590 |
Nguyễn Ngọc Cường |
536.76470588235 |
NA-90396-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.6 |
A |
| 591 |
Hồ Ngọc Chiến |
308.82352941176 |
NA-90417-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.88 |
A |
| 592 |
Nguyễn Thanh Sơn |
294.11764705882 |
NA-90433-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.15 |
A |
| 593 |
Hồ Văn Hiên |
176.47058823529 |
NA-90455-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 594 |
Lê Văn Tuấn |
264.70588235294 |
NA-90459-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 595 |
Nguyễn Văn Hậu |
264.70588235294 |
NA-90460-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 596 |
Hoàng Đức Luận |
294.11764705882 |
NA-90473-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.4 |
A |
| 597 |
Lê Văn Thông |
301.47058823529 |
NA-90491-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 598 |
Hồ Văn Sáu |
316.17647058824 |
NA-90493-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 599 |
Hoàng Văn Soạn |
121.32352941176 |
NA-90497-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 600 |
Nguyễn Văn Hường |
308.82352941176 |
NA-90499-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.5 |
A |