| 601 |
Hồ Văn Bưởi |
279.41176470588 |
NA-90507-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 602 |
Nguyễn Văn Toán |
139.70588235294 |
NA-90509-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.4 |
A |
| 603 |
Hoàng Văn Vân |
91.176470588235 |
NA-90512-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 604 |
Phan Thanh Tuấn |
363.97058823529 |
NA-90513-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.15 |
A |
| 605 |
Hồ Phúc Thuyết |
191.17647058824 |
NA-90517-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 606 |
Phạm Văn Đông |
257.35294117647 |
NA-90534-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 607 |
Hoàng Văn Tuấn |
99.264705882353 |
NA-90535-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 608 |
Hoàng Đình Lương |
330.88235294118 |
NA-90545-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.3 |
A |
| 609 |
Trương Công Tuấn |
169.11764705882 |
NA-90546-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 610 |
Hoàng Đức Hậu |
242.64705882353 |
NA-90549-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 611 |
Phạm Văn Thái |
367.64705882353 |
NA-90571-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.3 |
A |
| 612 |
Hoàng Đức Thỏa |
80.882352941176 |
NA-90590-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.77 |
A |
| 613 |
Phan Văn Đông |
525.73529411765 |
NA-90617-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.7 |
A |
| 614 |
Nguyễn Văn Tài |
308.82352941176 |
NA-90618-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.4 |
A |
| 615 |
Hồ Đình Điều |
205.88235294118 |
NA-90624-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 616 |
Nguyễn Ngọc Dao |
66.176470588235 |
NA-90657-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.05 |
A |
| 617 |
Phan Văn Cương |
308.82352941176 |
NA-90662-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.3 |
A |
| 618 |
Nguyễn Văn Tài |
352.94117647059 |
NA-90666-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.8 |
A |
| 619 |
Hoàng Văn Quỳnh |
77.205882352941 |
NA-90683-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.87 |
A |
| 620 |
Lê Văn Tuấn |
235.29411764706 |
NA-90684-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 621 |
Nguyễn Văn Phương |
117.64705882353 |
NA-90686-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.4 |
A |
| 622 |
Phạm Đăng Thiết |
205.88235294118 |
NA-90707-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 623 |
Nguyễn Văn Lượng |
308.82352941176 |
NA-90715-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.85 |
A |
| 624 |
Nguyễn Văn Hải |
279.41176470588 |
NA-90754-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.5 |
A |
| 625 |
Lê Tiến Hà |
80.882352941176 |
NA-90801-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 626 |
Lê Văn Kiều |
308.82352941176 |
NA-90853-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 627 |
Nguyễn Văn Lục |
279.41176470588 |
NA-90855-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 628 |
Lê Văn Quang |
161.76470588235 |
NA-90863-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.66 |
A |
| 629 |
Phạm Văn Châu |
91.911764705882 |
NA-90897-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.6 |
A |
| 630 |
Hoàng Đức Nam |
121.32352941176 |
NA-90900-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 631 |
Phan Văn Tài |
279.41176470588 |
NA-90903-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.6 |
A |
| 632 |
Phan Văn Châu |
80.882352941176 |
NA-90904-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.38 |
A |
| 633 |
Phạm Hồng Đệ |
121.32352941176 |
NA-90907-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.05 |
A |
| 634 |
Nguyễn Xuân Hiền |
235.29411764706 |
NA-90914-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 635 |
Hoàng Thăng Long |
77.205882352941 |
NA-90915-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.5 |
A |
| 636 |
Bùi Thái Hùng |
264.70588235294 |
NA-90916-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 637 |
Nguyễn Ánh Sáng |
198.52941176471 |
NA-90918-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.13 |
A |
| 638 |
Ngô Văn Quyền |
147.05882352941 |
NA-90923-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.6 |
A |
| 639 |
Nguyễn Văn Sơn |
242.64705882353 |
NA-90929-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.58 |
A |
| 640 |
Phan Văn Thương |
117.64705882353 |
NA-90931-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.8 |
A |
| 641 |
Phạm Văn Đức |
198.52941176471 |
NA-90937-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.45 |
A |
| 642 |
Hồ Xuân Sơn |
220.58823529412 |
NA-90939-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 643 |
Nguyễn Văn Thủy |
301.47058823529 |
NA-90940-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.98 |
A |
| 644 |
Bùi Trung Quế |
294.11764705882 |
NA-90963-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 645 |
Phan Văn Quyết |
80.882352941176 |
NA-90964-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.76 |
A |
| 646 |
Lê Văn Phương |
393.38235294118 |
NA-90969-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.71 |
A |
| 647 |
Hoàng Văn Quang |
264.70588235294 |
NA-90974-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 648 |
Nguyễn Văn Trường |
73.529411764706 |
NA-90975-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.5 |
A |
| 649 |
Hồ Văn Sỹ |
235.29411764706 |
NA-90977-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |
| 650 |
Nguyễn Quý Khánh |
46.323529411765 |
NA-90983-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4 |
A |