| 651 |
Nguyễn Văn Hạnh |
312.5 |
NA-90984-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 652 |
Nguyễn Văn Chung |
132.35294117647 |
NA-90987-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 653 |
Bùi Văn Lực |
117.64705882353 |
NA-90989-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 654 |
Nguyễn Văn Long |
95.588235294118 |
NA-90993-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.1 |
A |
| 655 |
Lê Đức Thọ |
279.41176470588 |
NA-91036-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.66 |
A |
| 656 |
Nguyễn Văn Nguyên |
272.05882352941 |
NA-91205-TS |
Xón Quang Trung - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.83 |
A |
| 657 |
Hoàng Anh Toàn |
338.23529411765 |
NA-91207-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.17 |
A |
| 658 |
Nguyễn Văn Ngọc |
80.882352941176 |
NA-91245-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.05 |
A |
| 659 |
Bùi Thị Hằng |
294.11764705882 |
NA-91281-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 660 |
Phan Văn Sỹ |
551.47058823529 |
NA-92328-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.95 |
A |
| 661 |
Trần Văn Ngọc |
279.41176470588 |
NA-92689-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.4 |
A |
| 662 |
Phan Văn Trọng |
80.882352941176 |
NA-93006-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 663 |
Hồ Văn Vượng |
169.11764705882 |
NA-93014-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 664 |
Hồ Văn Cường |
220.58823529412 |
NA-93017-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 665 |
Nguyễn Hồng Sơn |
99.264705882353 |
NA-93023-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.55 |
A |
| 666 |
Lê Văn Thanh |
525.73529411765 |
NA-93025-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.75 |
A |
| 667 |
Hoàng Ngọc Đạt |
220.58823529412 |
NA-93041-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.6 |
A |
| 668 |
Nguyễn Văn Thắng |
279.41176470588 |
NA-93042-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 669 |
Hoàng Đình Khuyên |
95.588235294118 |
NA-93053-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.2 |
A |
| 670 |
Nguyễn Quốc Doanh |
205.88235294118 |
NA-93068-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.55 |
A |
| 671 |
Phạm Văn Trung |
242.64705882353 |
NA-93088-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 672 |
Nguyễn Văn Công |
279.41176470588 |
NA-93096-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5 |
A |
| 673 |
Hoàng Đức Đại |
279.41176470588 |
NA-93122-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.85 |
A |
| 674 |
Nguyễn Văn Tuấn |
264.70588235294 |
NA-93141-TS |
Xón Thân ái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 675 |
Phạm Văn Chung |
77.205882352941 |
NA-93149-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 676 |
Nguyễn Văn Tài |
205.88235294118 |
NA-93150-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 677 |
Hồ Văn Sơn |
279.41176470588 |
NA-93160-TS |
Xón Hồng Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.6 |
A |
| 678 |
Nguyễn Ánh Sáng |
279.41176470588 |
NA-93176-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.8 |
A |
| 679 |
Hoàng Đức Thành |
338.23529411765 |
NA-93177-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.2 |
A |
| 680 |
Phan Văn Dũng |
123.52941176471 |
NA-93182-TS |
Xón Quyết Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.7 |
A |
| 681 |
Hồ Văn Thi |
136.02941176471 |
NA-93195-TS |
Xón Ái Quốc - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.38 |
A |
| 682 |
Hồ Trọng Dũng |
220.58823529412 |
NA-93197-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.9 |
A |
| 683 |
Hồ Viết Chiến |
264.70588235294 |
NA-93244-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 684 |
Phan Văn Khanh |
198.52941176471 |
NA-93268-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 685 |
Nguyễn Văn Hưng |
88.235294117647 |
NA-93274-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.3 |
A |
| 686 |
Lê Văn Lụa |
235.29411764706 |
NA-93297-TS |
Xón Hồng Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.4 |
A |
| 687 |
Hoàng Cao Cường |
80.882352941176 |
NA-93301-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
3.9 |
A |
| 688 |
Nguyễn Bùi Huấn |
220.58823529412 |
NA-93305-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.3 |
A |
| 689 |
Đậu Văn Thành |
411.76470588235 |
NA-93360-TS |
Xón Tân Tiến - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.9 |
A |
| 690 |
Mạch Quang Xoan |
220.58823529412 |
NA-93399-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
4.78 |
A |
| 691 |
Hoàng Văn Ngọc |
220.58823529412 |
NA-93411-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.1 |
A |
| 692 |
Nguyễn Đức Hiếu |
147.05882352941 |
NA-93416-TS |
Xón Tân Phong - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.5 |
A |
| 693 |
Phan Văn Nam |
602.94117647059 |
NA-93427-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.45 |
A |
| 694 |
Hoàng Văn Thắng |
257.35294117647 |
NA-93489-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.53 |
A |
| 695 |
Nguyễn Văn Bắc |
308.82352941176 |
NA-93491-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.51 |
A |
| 696 |
Phan Ngọc Nguyễn |
279.41176470588 |
NA-93592-TS |
Xón Tân Hải - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.7 |
A |
| 697 |
Hồ Ngọc Trung |
308.82352941176 |
NA-93597-TS |
Xón Phương Hồng - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.35 |
A |
| 698 |
Bùi Trung Hiền |
301.47058823529 |
NA-93604-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
6.1 |
A |
| 699 |
Phan Văn Khánh |
308.82352941176 |
NA-93608-TS |
Xón - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.6 |
A |
| 700 |
Nguyễn Văn Tài |
404.41176470588 |
NA-93616-TS |
Xón Hồng Thái - Phường Quỳnh Phương - Thị xã Hoàng Mai - Nghệ An |
tàu cá
|
5.8 |
A |